co giật

co giật

Bệnh nhân lên cơn co giật và cần được sơ cứu ngay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hiện tượng các bắp co thắt một cách đột ngột, không tự chủ thường lặp đi lặp lại: "co giật" chỉ tình trạng rối loạn vận động do sự phóng điện bất thường của các tế bào thần kinh vận động trong não hoặc tủy sống, dẫn đến các cử động nhanh, không kiểm soát được.
    • Cơn co thắt bắp mạnh bất ngờ: Có thể xảy ramột bộ phận cơ thể (co giật cục bộ) hoặc toàn thân (co giật toàn thể).
  2. Động từ:

    • hành động co thắt bắp một cách đột ngột không kiểm soát: Dùng để miêu tả trạng thái đang xảy ra hiện tượng co giật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bệnh nhân lên cơn co giật cần được cứu ngay.
    • Sốt cao có thể dẫn đến co giậttrẻ nhỏ.
    • Các cơn co giật triệu chứng điển hình của bệnh động kinh.
  • Động từ:

    • Chân anh ấy bắt đầu co giật sau chấn thương.
    • Đứa trẻ đang co giật sốt quá cao.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "co giật ": chỉ hiện tượng co giật nhẹ, đột ngộtmột nhóm nhỏ, thường lành tính.

    • Anh ấy thỉnh thoảng bị co giật mắt khi căng thẳng.
  • "co giật do sốt": loại co giật xảy ra khi trẻ em bị sốt cao, thường không để lại di chứng nếu xử lý kịp thời.

    • Bác sĩ hướng dẫn cách xử trí khi trẻ bị co giật do sốt.
Biến thể từ gần giống
  • Giật (động từ): chỉ động tác co rút nhanh, mạnh đột ngột, phạm vi nghĩa rộng hơn (có thể không phải bệnh ).

    • Giật mình: phản ứng khi bị bất ngờ.
    • Giật tóc: hành động kéo tóc mạnh.
  • Chuột rút (danh từ): tình trạng co thắt đau đớn, không tự chủ nhưng thường kéo dài hơn ít lặp lại nhanh như "co giật".

Từ đồng nghĩa
  • Run giật (động từ): run co giật nhẹ.
  • Động kinh (danh từ): tên một bệnh thần kinh đặc trưng bởi các cơn co giật tái phát.
Các cụm từ liên quan
  • Lên cơn co giật: bắt đầu biểu hiện co giật.

    • Bệnh nhân đột nhiên lên cơn co giật giữa cuộc họp.
  • Cắt cơn co giật: làm ngừng cơn co giật (thường bằng thuốc hoặc biện pháp y tế).

    • Y tá nhanh chóng tiêm thuốc để cắt cơn co giật cho bệnh nhân.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi được dùng trong thành ngữ. Các cách diễn đạt thường mang tính y học hoặc miêu tả trực tiếp.)